lovers' knot

lovers' knot

Two hands tie a lovers' knot with a red ribbon.

Định nghĩa

Danh từ: - Nút tình yêu: "lovers' knot" một loại nút thắt được cách điệu hoặc trang trí, được sử dụng như một biểu tượng của tình yêu. thường xuất hiện trong trang sức, huy hiệu, hoặc các tác phẩm nghệ thuật để thể hiện sự gắn kết vĩnh cửu giữa hai người yêu nhau.

dụ sử dụng
  • ( ấy đeo một chiếc vòng cổ có mặt dây chuyền hình nút tình yêu bằng bạc.)
  • (Cặp đôi đã khắc một nút tình yêu lên nhẫn cưới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tie a lovers' knot": thắt một nút tình yêu (thường mang ý nghĩa tượng trưng cho sự ràng buộc tình cảm).
    • In ancient traditions, tying a lovers' knot was a ritual to seal a promise of eternal love. (Trong các truyền thống cổ xưa, thắt một nút tình yêu một nghi lễ để niêm phong lời hứa về tình yêu vĩnh cửu.)
Biến thể từ gần giống
  • True lover's knot (n): nút tình yêu đích thực (một biến thể phổ biến của "lovers' knot", thường được xem biểu tượng mạnh mẽ hơn của tình yêu).
    • The true lover's knot is often used in Celtic jewelry. (Nút tình yêu đích thực thường được dùng trong trang sức Celtic.)
Từ đồng nghĩa
  • Love knot (n): nút tình yêu (một tên gọi khác, ít trang trọng hơn).
  • Knot of love (n): nút thắt tình yêu (cụm từ mô tả, thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knot together (v): thắt lại với nhau (thường dùng trong ngữ cảnh tạo hình nút tình yêu).
    • They knotted the ribbons together to form a lovers' knot. (Họ thắt những dải ruy băng lại với nhau để tạo thành một nút tình yêu.)
Thành ngữ liên quan
  • Tie the knot (thành ngữ): kết hôn (không liên quan trực tiếp đến "lovers' knot" nhưng cùng hình ảnh nút thắt tượng trưng cho sự ràng buộc).
    • They decided to tie the knot after five years of dating. (Họ quyết định kết hôn sau năm năm hẹn hò.)

Từ gần giống

Từ chứa "lovers' knot"